Thứ Hai, ngày 20 tháng 10 năm 2014

Hướng Trưỡng Thành Của Hiệp Khách Ất

Đoạn lãng
Hp
 292
Trưỡng thành---7.25
Võ-lực
 108
Trưỡng thành---9.79
Nội-lục
 0
Trưỡng thành---0
T-pháp
 135
Trưỡng thành---7.64
Thủ
 0
Trưỡng thành---0
 Tần Sương
Hp
 249
Trưỡng thành---5.23
Võ-lực
 128
Trưỡng thành---7.97
Nội-lục
 158
Trưỡng thành---4.1
T-pháp
 166
Trưỡng thành---4.62
Thủ
 528
Trưỡng thành---0.39
 Doàn chính minh
Hp
 325
Trưỡng thành---6.58
Võ-lực
 215
Trưỡng thành---3.1
Nội-lục
 357
Trưỡng thành---6.95
T-pháp
 128
Trưỡng thành---0.76
Thủ
 91
Trưỡng thành---1.40

Hp

Trưỡng thành---
Võ-lực

Trưỡng thành---
Nội-lục

Trưỡng thành---
T-pháp

Trưỡng thành---
Thủ

Trưỡng thành---

Hp

Trưỡng thành---
Võ-lực

Trưỡng thành---
Nội-lục

Trưỡng thành---
T-pháp

Trưỡng thành---
Thủ

Trưỡng thành---

Hp

Trưỡng thành---
Võ-lực

Trưỡng thành---
Nội-lục

Trưỡng thành---
T-pháp

Trưỡng thành---
Thủ

Trưỡng thành---

Hp

Trưỡng thành---
Võ-lực

Trưỡng thành---
Nội-lục

Trưỡng thành---
T-pháp

Trưỡng thành---
Thủ

Trưỡng thành---